Bản dịch của từ 𢄩 trong tiếng Việt

𢄩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇN/AN/AN/A

𢄩 (Danh từ)

dǎi
01

Dải lụa mềm mại, như chiếc dây buộc áo (như trong từ “dải áo”), dễ nhớ vì “dải” cũng là từ tiếng Việt chỉ dây, băng.

〈越南释义〉读音dải,丝带。〔~袄〕衣带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ cổ của người Thái cổ, ý nghĩa chưa rõ, giống như một bí ẩn ngôn ngữ cần khám phá.

〈古壮字释义〉义未详。

Ví dụ
𢄩
Bính âm:
【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿰,巾,帶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép