Bản dịch của từ 𢄳 trong tiếng Việt

𢄳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎ

ㄎㄨㄚˇN/AN/AN/A

𢄳 (Danh từ)

kuǎ
01

Áo lụa mỏng, mềm mại như tơ (giúp nhớ 'khoái' là mặc áo đẹp, khoái cảm)

帛衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢄳
Bính âm:
【kuǎ】【ㄎㄨㄚˇ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿰,巾,奢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丶一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép