Bản dịch của từ 𢄵 trong tiếng Việt

𢄵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𢄵 (Danh từ)

xiàng
01

Trang sức cho bé gái chưa đội mũ cài tóc (chưa), như chiếc trâm nhỏ xinh tượng trưng cho tuổi thơ.

未笄首饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢄵
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,巾,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép