ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢄶
Bảng phân tích âm vị 𢄶
Huà
Âm thanh rách tơi tả như vải lụa bị xé; nhớ đến tiếng 'xoạc' khi xé vải mỏng.
撕裂帛的声音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép