ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢄺
Bảng phân tích âm vị 𢄺
Jiǎo
Lau chùi, chà xát cho sạch (như khi bạn dùng khăn lau bàn hay lau kính cho sáng bóng).
擦拭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép