Bản dịch của từ 𢄺 trong tiếng Việt

𢄺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𢄺 (Động từ)

jiǎo
01

Lau chùi, chà xát cho sạch (như khi bạn dùng khăn lau bàn hay lau kính cho sáng bóng).

擦拭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢄺
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
𧝈
Hình thái radical:
⿰,巾,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép