Bản dịch của từ 𢄽 trong tiếng Việt

𢄽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/AN/AN/A

𢄽 (Động từ)

èr
01

Trang trí, làm đẹp (như cách ta hay 'đi nhã' để làm đẹp mình)

饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢄽
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿰,巾,貳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一一丨乚一一一丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép