Bản dịch của từ 𢄾 trong tiếng Việt

𢄾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𢄾 (Danh từ)

méng
01

Cùng nghĩa với “” (liên minh, kết nghĩa như anh em một nhà) – dễ nhớ như câu “minh minh kết nghĩa”

同“盟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢄾
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,旦,帀,𢁟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚丨丿乚丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép