Bản dịch của từ 𢅃 trong tiếng Việt

𢅃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𢅃 (Danh từ)

zhēn
01

Cùng nghĩa với “” (trận hình ảnh trong phim hoặc ảnh kỹ thuật số, dễ nhớ như 'trận' phim chiếu trên màn hình).

同“帧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢅃
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,⿳,癶,𠮛,⿱,丶,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép