Bản dịch của từ 𢅇 trong tiếng Việt

𢅇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

𢅇 (Danh từ)

tāo
01

Trong sách 'Mục Thiên Tử Truyền' ghi lại bài hát vua truyền lệnh, nói về núi Nam Sơn có 'đào' (một loại bài hát hoặc điệu hát cổ truyền), giúp nhớ như câu ca dao về núi non và âm nhạc vua ban.

《穆天子传》天子命歌,南山有~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢅇
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿰,⿱,山,巾,⿱,出,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚丨丨乚丨乚丨丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép