Bản dịch của từ 𢅇 trong tiếng Việt
𢅇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | N/A | N/A | N/A |
𢅇 (Danh từ)
【tāo】
01
Trong sách 'Mục Thiên Tử Truyền' ghi lại bài hát vua truyền lệnh, nói về núi Nam Sơn có 'đào' (một loại bài hát hoặc điệu hát cổ truyền), giúp nhớ như câu ca dao về núi non và âm nhạc vua ban.
《穆天子传》天子命歌,南山有~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
