Bản dịch của từ 𢅎 trong tiếng Việt

𢅎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𢅎 (Danh từ)

jiǎo
01

Cùng nghĩa với “㈠③”,là loại vải dùng để quấn quanh chân, như chiếc băng quấn chân (giúp nhớ: quấn chân như quấn giày)

同“缴㈠③”。裹腿布。

Ví dụ
𢅎
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁO】
Hình thái radical:
⿰,巾,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép