Bản dịch của từ 𢅏 trong tiếng Việt

𢅏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄥˋN/AN/AN/A

𢅏 (Danh từ)

01

Màn che cửa sổ, rèm cửa (giúp che nắng, gió như chiếc khổng lớn)

同“㡘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢅏
Bính âm:
【ㄎㄨㄥˋ】【KHỔNG】
Các biến thể:
㡘, 𢅖
Hình thái radical:
⿰,巾,廉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丿丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép