Bản dịch của từ 𢅖 trong tiếng Việt

𢅖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𢅖 (Danh từ)

01

Tấm rèm, màn che (như màn cửa dùng để ngăn ánh sáng hoặc che chắn, dễ nhớ như 'cự' che chắn như tấm rèm)

同“㡘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢅖
Bính âm:
【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㡘, 𢅏
Hình thái radical:
⿰,巾,亷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丶丿一丿乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép