Bản dịch của từ 𢅟 trong tiếng Việt

𢅟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

𢅟 (Danh từ)

01

Khăn, mảnh vải nhỏ dùng lau mặt hoặc che đầu (giống như khăn mùi xoa)

巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢅟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NỈ】
Hình thái radical:
⿰,巾,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép