Bản dịch của từ 𢅠 trong tiếng Việt

𢅠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𢅠 (Danh từ)

yǎn
01

Áo giáp bảo vệ ngực, như chiếc áo giáp che chắn phần trước thân mình (giúp nhớ: yển như 'yên' ngựa, bảo vệ phần trước)

护胸甲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ là cùng nghĩa với chữ “” (một chữ ít dùng)

疑同“厣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢅠
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿱,厭,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép