Bản dịch của từ 𢅠 trong tiếng Việt
𢅠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𢅠 (Danh từ)
【yǎn】
01
Áo giáp bảo vệ ngực, như chiếc áo giáp che chắn phần trước thân mình (giúp nhớ: yển như 'yên' ngựa, bảo vệ phần trước)
护胸甲。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngờ là cùng nghĩa với chữ “厣” (một chữ ít dùng)
疑同“厣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
