ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢅤
Bảng phân tích âm vị 𢅤
Gài
〔華~〕cùng nghĩa với “華蓋” (một loại mái che trang trí trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ như cái “cái” che nắng mưa).
〔華~〕同“華蓋”,部首类化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép