Bản dịch của từ 𢅫 trong tiếng Việt

𢅫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢅫 (Danh từ)

huì
01

Khăn vải mềm dùng để lau mặt hoặc phủ lên vật gì đó (giống như khăn lau trong nhà ta)

布巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢅫
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Hình thái radical:
⿰,巾,慧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一一丨一一一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép