Bản dịch của từ 𢅴 trong tiếng Việt

𢅴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇN/AN/AN/A

𢅴 (Tính từ)

měng
01

Chữ viết sai của '', nghĩa là trạng thái mơ màng, ngơ ngác như người mới tỉnh giấc hoặc chưa hiểu chuyện gì xảy ra (nhớ câu 'mông lung' để liên tưởng).

“懵”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢅴
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,巾,瞢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丨丨乚丨丨一丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép