Bản dịch của từ 𢅸 trong tiếng Việt
𢅸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𢅸 (Danh từ)
【lián】
01
Giống như chữ “奩”, chỉ cái hộp đựng đồ trang điểm hoặc đồ dùng cá nhân (như cái rương nhỏ của cô dâu).
同“奩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 奩
- Hình thái radical:
- ⿱,斂,巾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶丿一丿丶丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢘
奩
嫾
㦁
㜕
嗹
簾
槤
莲
聮
臁
㟀
㡖
幨
幐
幉
㡀
㡩
幀
帡
幖
帮
帼
幇
䱭
䵫
㘥
艦
鐥
鐀
醲
襩
攓
孉
鼯
竷
