Bản dịch của từ 𢅼 trong tiếng Việt

𢅼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Néi

ㄋㄟˊN/AN/AN/A

𢅼 (Động từ)

néi
01

Dùng khăn lau sàn nhà đã quét sơn bóng (như lau nền nhà cho sạch sẽ, bóng loáng). (Hình ảnh dễ nhớ: 'nội' như lau nền nhà nội thất cho sáng bóng)

以巾抹拭漆過的地面。《説文•巾部》:“𢅼,墀地以巾𢵢之。”《鹽鐵論•散不足》:“今富者井幹增梁,雕文檻楯,堊𢅼壁飾。”

Ví dụ
02

Phết, bôi lên bề mặt. (Nhớ: 'nội' như 'bôi' lên vật gì đó)

塗抹。《説文•巾部》:“𢅼,一曰箸也。”《玉篇•巾部》:“𢅼,著也,塗也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢅼
Bính âm:
【néi】【ㄋㄟˊ】【NỘI】
Các biến thể:
𢆃, 㡪, 𢆆
Hình thái radical:
⿰,巾,夒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丨乚一一一丨一丨一乚一乚丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép