Bản dịch của từ 𢅼 trong tiếng Việt
𢅼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Néi | ㄋㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𢅼 (Động từ)
【néi】
01
Dùng khăn lau sàn nhà đã quét sơn bóng (như lau nền nhà cho sạch sẽ, bóng loáng). (Hình ảnh dễ nhớ: 'nội' như lau nền nhà nội thất cho sáng bóng)
以巾抹拭漆過的地面。《説文•巾部》:“𢅼,墀地以巾𢵢之。”《鹽鐵論•散不足》:“今富者井幹增梁,雕文檻楯,堊𢅼壁飾。”
Ví dụ
02
Phết, bôi lên bề mặt. (Nhớ: 'nội' như 'bôi' lên vật gì đó)
塗抹。《説文•巾部》:“𢅼,一曰箸也。”《玉篇•巾部》:“𢅼,著也,塗也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
