Bản dịch của từ 𢆃 trong tiếng Việt

𢆃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𢆃 (Danh từ)

mèi
01

Giống chữ 𢅼, thường dùng trong văn viết cổ; chữ này là cách viết thông tục của 𢅼 (một loại khăn hay vải).

同“𢅼”。《正字通•巾部》:“𢆃,俗𢅼字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢆃
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MẶC】
Các biến thể:
𢅼
Hình thái radical:
⿰,巾,夔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丿一丿丨乚一一一丨一丨一乚一乚丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép