Bản dịch của từ 𢆄 trong tiếng Việt

𢆄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𢆄 (Danh từ)

lán
01

Giống như chữ , chỉ loại quần áo hoặc trang phục truyền thống (nhớ đến 'lân' như 'lân phục' – trang phục lân sư rồng).

同“襕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢆄
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,蘭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép