Bản dịch của từ 𢆆 trong tiếng Việt

𢆆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𢆆 (Danh từ)

mián
01

Chữ sai của '𢅼' (một loại khăn); trong 《篇海類編衣服類巾部》 ghi: “𢆆巾捫 có nghĩa là tô vẽ, phủ lên.” (tưởng tượng chiếc khăn được phủ màu sắc, dễ nhớ như khăn miên phủ màu)

“𢅼”的讹字。《篇海類編•衣服類•巾部》:“𢆆,巾捫。又,塗著也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢆆
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Hình thái radical:
⿰,巾,⿳,艹,⿲,止,目,巳,⿱,八,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丨丨乚一一一丨一丨一乚一乚丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép