Bản dịch của từ 𢆆 trong tiếng Việt
𢆆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𢆆 (Danh từ)
【mián】
01
Chữ sai của '𢅼' (một loại khăn); trong 《篇海類編•衣服類•巾部》 ghi: “𢆆,巾捫。又 có nghĩa là tô vẽ, phủ lên.” (tưởng tượng chiếc khăn được phủ màu sắc, dễ nhớ như khăn miên phủ màu)
“𢅼”的讹字。《篇海類編•衣服類•巾部》:“𢆆,巾捫。又,塗著也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
