Bản dịch của từ 𢆎 trong tiếng Việt

𢆎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𢆎 (Tính từ)

xìng
01

Giống chữ '', nghĩa là may mắn, hạnh phúc (như 'hạnh phúc' trong tiếng Việt dễ nhớ).

同“幸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢆎
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡗜,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép