Bản dịch của từ 𢆓 trong tiếng Việt

𢆓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨˋ ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𢆓 (Tính từ)

01

Chữ ghép thể hiện ý nghĩa “không bằng phẳng”, như mặt đất gồ ghề, không đều (dễ nhớ: 'bất bình' như lòng người không bằng phẳng).

“不平”的合体字。《中华大字典》v2015

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢆓
Bính âm:
【ㄅㄨˋ ㄆㄧㄥˊ】【BẤT BÌNH】
Hình thái radical:
⿱,不,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丶一丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép