ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢆓
Bảng phân tích âm vị 𢆓
N/A
Chữ ghép thể hiện ý nghĩa “không bằng phẳng”, như mặt đất gồ ghề, không đều (dễ nhớ: 'bất bình' như lòng người không bằng phẳng).
“不平”的合体字。《中华大字典》v2015
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép