Bản dịch của từ 𢆖 trong tiếng Việt
𢆖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𢆖 (Động từ)
【wèn】
01
Giống như chữ “啎” (âm vận), dễ nhớ vì cùng âm với “vận” trong tiếng Việt.
同“啎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chào đón, tiếp nhận nhiệt tình như khi ta “vận” động viên nhau.
迎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngược lại, đi ngược chiều như khi “vận” chuyển hướng ngược lại.
逆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
