Bản dịch của từ 𢆖 trong tiếng Việt

𢆖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

𢆖 (Động từ)

wèn
01

Giống như chữ “” (âm vận), dễ nhớ vì cùng âm với “vận” trong tiếng Việt.

同“啎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chào đón, tiếp nhận nhiệt tình như khi ta “vận” động viên nhau.

迎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngược lại, đi ngược chiều như khi “vận” chuyển hướng ngược lại.

逆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢆖
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿰,吾,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép