Bản dịch của từ 𢆚 trong tiếng Việt

𢆚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𢆚 (Động từ)

jiǎn
01

Buộc lại thành bó, như bó rơm hay dây thừng (nhớ đến 'kiển' là buộc chặt).

捆束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢆚
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
䅐, 𠔗, 𠠅, 𢍫
Hình thái radical:
⿱,开,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép