Bản dịch của từ 𢆛 trong tiếng Việt

𢆛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𢆛 (Tính từ)

jiān
01

Giống như chữ '' (mở rộng, mở ra như cánh cửa) – dễ nhớ như mở cửa kiến thức.

同“幵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢆛
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,幵,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép