Bản dịch của từ 𢆟 trong tiếng Việt
𢆟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𢆟 (Danh từ)
【píng】
01
Một loại dụng cụ đan bằng tre hoặc cây cói, giống như cái giỏ nhỏ (giúp nhớ: 'bình' nghe gần giống 'bình' đựng đồ, nhưng đây là vật đan bằng tre, dùng để đựng hoặc chứa).
一种用竹蔑或蒲苇编成的器具。《玉篇•干部》:“𢆟,竹器也。”《字彙•干部》:“𢆟,《説文》㠷也。杜林以為竹筥,揚雄以為蒲器。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
