Bản dịch của từ 𢆡 trong tiếng Việt

𢆡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢN/AN/AN/A

𢆡 (Danh từ)

niān
01

(phương ngữ Quảng Đông) vú, bầu sữa của người phụ nữ, dễ nhớ như 'niên' là 'nâng' bầu sữa mẹ

〈方〉乳房。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢆡
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊN】
Hình thái radical:
⿱,乳,年
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚乚一乚丿一一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép