Bản dịch của từ 𢆥 trong tiếng Việt

𢆥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𢆥 (Danh từ)

nián
01

(〈〉 nghĩa giống như “năm”) Năm - đơn vị đo thời gian quen thuộc trong đời sống, như năm học, năm mới.

〈喃〉義同“年”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢆥
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Hình thái radical:
⿰,南,年
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚丶丿一一丨丿一一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép