Bản dịch của từ 𢆩 trong tiếng Việt

𢆩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𢆩 (Danh từ)

01

Dụng cụ lễ nghi, vật dùng trong nghi thức cổ truyền (giúp nhớ: 'quỹ' như quỹ đạo nghi lễ)

礼器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢆩
Bính âm:
【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,久,巨,幷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶一丨乚一一丿一一丿丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép