Bản dịch của từ 𢆴 trong tiếng Việt

𢆴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇN/AN/AN/A

𢆴 (Tính từ)

diǎo
01

Giống như chữ 𠄏 (một chữ khác cùng nghĩa).

同“𠄏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dáng của vật treo lơ lửng, như chiếc lồng đèn điêu điêu.

悬物貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢆴
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
𢆳
Hình thái radical:
⿰,幺,𠄏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép