Bản dịch của từ 𢆶 trong tiếng Việt
𢆶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𢆶 (Tính từ)
【yōu】
01
Rất nhỏ, mảnh mai như sợi chỉ, dễ nhớ như câu ca dao “nhỏ như sợi chỉ ưu ưu” (ưu = rất nhỏ).
微细;微小。《説文•幺部》:“𢆶,微也。”段玉裁注:“二幺者,幺之甚也。”《廣韻•尤韻》:“𢆶,微小。”北周衛元嵩《元包經•孟陰》:“俶么𢆶,卒飄飍。”李江注:“𢆶,微也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mờ mịt, không rõ ràng, như trong câu “mây mờ ưu ưu che phủ” để dễ liên tưởng.
隐暗不明。《字彙•幺部》:“𢆶,隱也。”北周衛元嵩《元包經•仲陽》:“雲雺雺,𣍧𢆶𢆶。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tinh tế, huyền diệu, khó nắm bắt, như vẻ đẹp vi diệu của thiên nhiên.
微妙。《篇海類編•通用類•幺部》:“𢆶,妙也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
