Bản dịch của từ 𢆸 trong tiếng Việt

𢆸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄢˋN/AN/AN/A

𢆸 (Danh từ)

01

Giống chữ '', một loại chữ Hán cổ dùng trong văn bản.

同“絣”。

Ví dụ
02

Chữ viết thời Chu, dạng chữ triện, đồng nghĩa với '' (đoạn, cắt đứt).

楚国文字隶定字,同“断”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢆸
Bính âm:
【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,𠃊,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚乚丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép