Bản dịch của từ 𢆻 trong tiếng Việt

𢆻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𢆻 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (kỷ), dùng để chỉ số lượng hoặc chỗ ngồi (nhớ câu: “kỷ niệm bao nhiêu chỗ ngồi?”)

同“幾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢆻
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỶ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𢆶,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép