Bản dịch của từ 𢇅 trong tiếng Việt

𢇅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

𢇅 (Danh từ)

biàn
01

Giống chữ 𢇇, liên quan đến việc dệt lụa (như trong 《説文》: dệt lụa bằng sợi chỉ xuyên qua khung dệt). Chữ này gợi nhớ đến việc dệt vải, giúp nhớ qua hình ảnh sợi chỉ và khung dệt.

同“𢇇”。《集韻•删韻》:“𢇂,《説文》:‘織絹从糸貫杼也。’”方成珪考正:“𢇂,當依二徐本作𢇅。”按:《康熙字典•幺部》引《集韻》作“𢇇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢇅
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
𢇇
Hình thái radical:
⿱,𢆶,卝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚乚丶丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép