Bản dịch của từ 𢇅 trong tiếng Việt
𢇅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𢇅 (Danh từ)
【biàn】
01
Giống chữ 𢇇, liên quan đến việc dệt lụa (như trong 《説文》: dệt lụa bằng sợi chỉ xuyên qua khung dệt). Chữ này gợi nhớ đến việc dệt vải, giúp nhớ qua hình ảnh sợi chỉ và khung dệt.
同“𢇇”。《集韻•删韻》:“𢇂,《説文》:‘織絹从糸貫杼也。’”方成珪考正:“𢇂,當依二徐本作𢇅。”按:《康熙字典•幺部》引《集韻》作“𢇇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
