Bản dịch của từ 𢇇 trong tiếng Việt

𢇇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𢇇 (Động từ)

guān
01

Dùng chỉ tơ xuyên qua con thoi khi dệt lụa (như kim chỉ trong nghề dệt)

织绢时用丝线穿过梭子。《説文•絲部》:“𢇇,織絹从糸貫杼也。”

Ví dụ
𢇇
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUÁN】
Các biến thể:
𢇂, 𢇅, 𡮟
Hình thái radical:
⿱,𢆶,丱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚乚丶丿丨乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép