Bản dịch của từ 𢇈 trong tiếng Việt

𢇈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𢇈 (Danh từ)

yàn
01

Giống như chữ '', chỉ loài chim yến, biểu tượng của sự nhẹ nhàng, bay lượn trong không trung (nhớ câu 'chim yến bay về tổ').

同“燕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢇈
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿻,𢆶,𡗜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚乚丶一丿丶丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép