Bản dịch của từ 𢇘 trong tiếng Việt

𢇘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𢇘 (Tính từ)

yǎn
01

Giống như chữ '' (khiêm tốn, cung kính); ví dụ như trong cụm từ '~' (đồng đều, chỉnh tề).

同“虔”。齐~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thể hiện thái độ khiêm nhường, thấp kém (thể hiện sự nhún nhường, hèn mọn).

卑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢇘
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿸,广,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép