Bản dịch của từ 𢇘 trong tiếng Việt
𢇘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𢇘 (Tính từ)
【yǎn】
01
Giống như chữ '虔' (khiêm tốn, cung kính); ví dụ như trong cụm từ '齐~' (đồng đều, chỉnh tề).
同“虔”。齐~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thể hiện thái độ khiêm nhường, thấp kém (thể hiện sự nhún nhường, hèn mọn).
卑貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
