Bản dịch của từ 𢇙 trong tiếng Việt

𢇙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢇙 (Danh từ)

01

Phần mái nhà, chỗ che chắn trên đầu (như 'đầu nhà').

屋头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại dụng cụ như lều trại dùng để che chắn, tương tự như ''.

同“廙”。帐篷一类的用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢇙
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép