Bản dịch của từ 𢇞 trong tiếng Việt
𢇞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𢇞 (Danh từ)
【hàn】
01
〔~嘾(dàn)〕mô tả hành động mút sữa như trẻ con; người miền潮 thường nấu cháo loãng buổi sáng, phần nước trong cháo gọi là “𢇞”, thường uống cùng bánh mì, trứng để dễ nhớ như uống “nước cháo” buổi sáng.
〔~嘾(dàn)〕吮吸乳汁的样子。潮人习惯早上煮稀饭,其中流体状的部分就叫“𢇞”,早上经常喝“𢇞”配面包,鸡蛋等。
Ví dụ
