Bản dịch của từ 𢇞 trong tiếng Việt

𢇞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𢇞 (Danh từ)

hàn
01

〔~(dàn)〕mô tả hành động mút sữa như trẻ con; người miền thường nấu cháo loãng buổi sáng, phần nước trong cháo gọi là “𢇞”, thường uống cùng bánh mì, trứng để dễ nhớ như uống “nước cháo” buổi sáng.

〔~嘾(dàn)〕吮吸乳汁的样子。潮人习惯早上煮稀饭,其中流体状的部分就叫“𢇞”,早上经常喝“𢇞”配面包,鸡蛋等。

Ví dụ
𢇞
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿸,广,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép