Bản dịch của từ 𢇤 trong tiếng Việt
𢇤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𢇤 (Tính từ)
【shuì】
01
Giống chữ “邃” (sâu sắc, thâm sâu).
同“邃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhà sâu, mái nhà sâu vào trong.
屋深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phần dưới của mái nhà, phần mái thấp hơn.
下屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
