Bản dịch của từ 𢇨 trong tiếng Việt

𢇨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

𢇨 (Danh từ)

01

Cái đáy, phần dưới cùng như đáy nồi, đáy giếng (dễ nhớ như câu 'đáy nồi')

同“底”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢇨
Bính âm:
【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
𢇹
Hình thái radical:
⿸,广,𢆰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép