Bản dịch của từ 𢇱 trong tiếng Việt

𢇱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

𢇱 (Danh từ)

01

(Theo cách gọi ở Việt Nam) đọc là 'hè', chỉ thời điểm đầu mùa hè, như trong từ 'đầu hè' – mùa hè bắt đầu, nắng ấm dần lên.

〈越南释义〉读音hè,〔头~〕初夏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢇱
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠT】
Hình thái radical:
⿸,广,兮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép