Bản dịch của từ 𢇳 trong tiếng Việt

𢇳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𢇳 (Danh từ)

01

Cửa hàng, quán nhỏ (như quán ăn, tiệm tạp hóa) dễ nhớ như 'pí' là nơi trải ra bán hàng

铺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà ở, chỗ ở (như chỗ trú ngụ, chỗ nghỉ ngơi)

舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢇳
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
Hình thái radical:
⿸,广,皮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép