Bản dịch của từ 𢇶 trong tiếng Việt

𢇶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𢇶 (Tính từ)

tián
01

Bằng phẳng, như mặt ruộng đồng mênh mông (nhớ đến ruộng đồng bằng phẳng để dễ nhớ)

平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢇶
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿸,广,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép