Bản dịch của từ 𢇷 trong tiếng Việt

𢇷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

𢇷 (Danh từ)

01

Căn nhà tranh đơn sơ, như mái nhà lá mộc mạc (giúp nhớ: 'bá' giống 'bạ', nhà lá bạ đâu cũng thấy).

同“茇”。茅屋;屋舍。《説文•广部》:“𢇷,舍也。《詩》曰:‘召伯所𢇷。’”《玉篇•广部》:“𢇷,草舍也。今作茇。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phía dưới, bên dưới (dễ nhớ vì 'bá' cũng có nghĩa là thấp, dưới).

下。《玉篇•广部》:“𢇷,下也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢇷
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,犮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép