Bản dịch của từ 𢇷 trong tiếng Việt
𢇷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𢇷 (Danh từ)
【bá】
01
Căn nhà tranh đơn sơ, như mái nhà lá mộc mạc (giúp nhớ: 'bá' giống 'bạ', nhà lá bạ đâu cũng thấy).
同“茇”。茅屋;屋舍。《説文•广部》:“𢇷,舍也。《詩》曰:‘召伯所𢇷。’”《玉篇•广部》:“𢇷,草舍也。今作茇。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phía dưới, bên dưới (dễ nhớ vì 'bá' cũng có nghĩa là thấp, dưới).
下。《玉篇•广部》:“𢇷,下也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
