Bản dịch của từ 𢇸 trong tiếng Việt

𢇸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢇸 (Danh từ)

01

Kệ để thức ăn, giống như cái giá để đồ ăn trong bếp hoặc quán ăn (giúp nhớ: 'dịch' như cái 'giá' để thức ăn).

放置食物等的搁板或架子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢇸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿸,广,世
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép