Bản dịch của từ 𢈃 trong tiếng Việt

𢈃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𢈃 (Tính từ)

chì
01

Giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng), thường liên quan đến nghĩa cũ hoặc biến thể của chữ này.

同“庛”。

Ví dụ
𢈃
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿸,广,⿰,山,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép