Bản dịch của từ 𢈇 trong tiếng Việt

𢈇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇN/AN/AN/A

𢈇 (Tính từ)

shěn
01

Mái nhà nghiêng, không thẳng (như mái nhà nghiêng khiến nước mưa dễ chảy xuống).

屋斜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢈇
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Hình thái radical:
⿸,广,先
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép