ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢈇
Bảng phân tích âm vị 𢈇
Shěn
Mái nhà nghiêng, không thẳng (như mái nhà nghiêng khiến nước mưa dễ chảy xuống).
屋斜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép